vệ sinh viên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm công tác vệ sinh: "vệ sinh viên" chỉ người có nhiệm vụ thực hiện các công việc liên quan đến vệ sinh môi trường, như dọn dẹp, thu gom rác thải, làm sạch không gian công cộng hoặc cơ sở y tế. Từ này thường dùng trong bối cảnh chính thức, chuyên môn.
- Nhân viên y tế cộng đồng: Trong một số ngữ cảnh, "vệ sinh viên" còn chỉ người làm công tác vệ sinh phòng bệnh, kiểm soát dịch tễ ở cấp cơ sở (tương tự "agent sanitaire" trong tiếng Pháp).
Ví dụ sử dụng
Người làm công tác vệ sinh:
- Vệ sinh viên đang quét dọn đường phố từ sáng sớm. (Người làm vệ sinh thực hiện việc quét dọn đường phố vào buổi sáng.)
- Công ty thuê thêm vệ sinh viên để dọn dẹp khu công nghiệp. (Công ty tuyển thêm nhân viên vệ sinh để làm sạch khu vực sản xuất.)
Nhân viên y tế cộng đồng:
- Vệ sinh viên y tế đi kiểm tra nguồn nước trong làng. (Nhân viên vệ sinh y tế thực hiện kiểm tra chất lượng nước tại thôn bản.)
- Chương trình đào tạo vệ sinh viên giúp ngăn ngừa dịch bệnh. (Khóa huấn luyện nhân viên vệ sinh cộng đồng góp phần phòng chống dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vệ sinh viên môi trường": nhân viên chuyên trách vệ sinh môi trường đô thị.
- Vệ sinh viên môi trường làm việc trong điều kiện vất vả. (Nhân viên vệ sinh môi trường phải đối mặt với nhiều khó khăn trong công việc.)
"vệ sinh viên y tế": nhân viên y tế cơ sở làm nhiệm vụ vệ sinh phòng bệnh.
- Vệ sinh viên y tế phát tờ rơi về phòng chống sốt xuất huyết. (Nhân viên y tế cộng đồng phân phát tài liệu hướng dẫn phòng bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Vệ sinh (danh từ/tính từ): sự sạch sẽ, các biện pháp giữ gìn sức khỏe.
- Vệ sinh cá nhân rất quan trọng. (Việc giữ gìn sạch sẽ bản thân là cần thiết.)
Nhân viên vệ sinh (danh từ): người làm công việc vệ sinh nói chung (ít chính thức hơn "vệ sinh viên").
- Nhân viên vệ sinh lau sàn nhà mỗi ngày. (Người làm vệ sinh thực hiện lau sàn hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
Lao công: người làm công việc dọn dẹp, quét rác (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Lao công quét rác trên đường phố. (Người lao công dọn dẹp rác thải.)
Người dọn vệ sinh: người thực hiện công việc làm sạch (cách nói thông dụng).
- Người dọn vệ sinh đến văn phòng vào buổi tối. (Nhân viên dọn dẹp làm việc tại văn phòng ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "vệ sinh viên". Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ "giữ gìn vệ sinh" (duy trì sự sạch sẽ) trong các khẩu hiệu cộng đồng.
- Mọi người cần giữ gìn vệ sinh chung. (Cộng đồng cần bảo vệ sự sạch sẽ của môi trường xung quanh.)